English to Vietnamese
Search Query: sown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sown
|
* ngoại động từ sowed; sown, sowed
- gieo =to sow land with maize+ gieo ngô lên đất trồng =to sow [the seeds of] dissension+ gieo mối chia rẽ !sow the wind and reap the whirlwind - gieo gió gặt bão * danh từ - lợn cái; lợn nái - (như) sowbug - rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh !as drunk as a sow - say bí tỉ, say tuý luý !to get (take) the wrong sow by the ear - bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sown
|
bủa ra ; gieo của ; gieo giống ; gieo mầm ; gieo trồng ; gieo vãi ; gieo ; sanh ra ; đã gieo ;
|
|
sown
|
bủa ra ; gieo của ; gieo giống ; gieo mầm ; gieo trồng ; gieo vãi ; gieo ; đã gieo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sown; seeded
|
sprinkled with seed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
self-sown
|
* tính từ
- (thực vật học) tự gieo hạt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
