English to Vietnamese
Search Query: sovietization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sovietization
|
* danh từ
- sự xô viết hoá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sovietization
|
* danh từ
- sự xô viết hoá |
|
sovietize
|
* ngoại động từ
- xô viết hoá |
|
sovietisation
|
* danh từ
- sự xô viết hoá |
|
sovietism
|
* danh từ
- chủ nghĩa xô viết; cộng sản |
|
supreme soviet
|
* danh từ
- (the Supreme Soviet) Xô viết tối đa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
