English to Vietnamese
Search Query: sovereign
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sovereign
|
* tính từ
- tối cao =sovereign power+ quyền tối cao - có chủ quyền =a sovereign state+ một nước có chủ quyền - hiệu nghiệm, thần hiệu =a sovereign remedy+ thuốc thần hiệu * danh từ - vua, quốc vương - đồng xôvơren (tiền vàng của Anh) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sovereign
|
chính quyền ; của lãnh đạo tối cao ; là ai ; quyền ; quốc gia ; quốc ; tể tối cao ;
|
|
sovereign
|
chính phủ ; quyền ; quốc gia ; quốc ; tể tối cao ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sovereign; crowned head; monarch
|
a nation's ruler or head of state usually by hereditary right
|
|
sovereign; autonomous; independent; self-governing
|
(of political bodies) not controlled by outside forces
|
|
sovereign; supreme
|
greatest in status or authority or power
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sovereign
|
* tính từ
- tối cao =sovereign power+ quyền tối cao - có chủ quyền =a sovereign state+ một nước có chủ quyền - hiệu nghiệm, thần hiệu =a sovereign remedy+ thuốc thần hiệu * danh từ - vua, quốc vương - đồng xôvơren (tiền vàng của Anh) |
|
sovereign
|
chính quyền ; của lãnh đạo tối cao ; là ai ; quyền ; quốc gia ; quốc ; tể tối cao ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
