English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: southing

Best translation match:
English Vietnamese
southing
* danh từ
- (hàng hải) sự hướng về phía nam; sự tiến về phía nam
- (thiên văn học) sự đi qua đường kinh (kinh tuyến)

May related with:
English Vietnamese
south-bound
* tính từ
- chạy về phía nam (xe lửa...)
south-east
* danh từ
- phía đông nam
- miền đông nam
* tính từ
- đông nam
* phó từ
- về hướng đông nam
south-easter
* danh từ
- gió đông nam
south-easterly
* tính từ
- đông nam
=south-easterly wind+ gió đông nam
* phó từ
- về hướng đông nam; từ hướng đông nam
south-eastern
* tính từ
- đông nam
south-west
* danh từ
- phía tây nam
- miền tây nam
* tính từ
- tây nam
* phó từ
- về hướng tây nam; từ hướng tây nam
south-wester
* danh từ
- gió tây nam
- mũ đi mưa ((thường) thuỷ thủ hay dùng)
south-westerly
* tính từ
- tây nam
=south-westerly wind+ gió tây nam
* phó từ
- về hướng tây nam; từ hướng tây nam
south-western
* tính từ
- tây nam
southing
* danh từ
- (hàng hải) sự hướng về phía nam; sự tiến về phía nam
- (thiên văn học) sự đi qua đường kinh (kinh tuyến)
association of south east asian nations (asean)
- (Econ) Hiệp hội các nước Đông nam Á.
+ Hiệp hội được các Bộ trưởng ngoại giao Indonesia, Malaysia, Phillipines, Singapore và Thái Lan thành lập năm 1967. Mục đích chung của hiệp hội là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá ở khu vực Đông Nam Á.
deep south
* danh từ
- các tiểu bang ở miền Nam Hoa Kỳ
south african
* danh từ
= (South African) Nam phi+dân Nam phi
south pole
* danh từ
- (the South Pole) Nam cực (điểm xa nhất về phía nam của quả đất)
south-easterner
* danh từ
- người ở vùng Đông nam
south-easternmost
* tính từ
- cực đông nam
south-southeast
* tính từ, adv, n+nam đông nam (giữa nam và tây nam)
south-southwest
* tính từ, adv, n+nam tây nam (giữa nam va đông nam)
south-westerner
* danh từ
- người ở tây nam
south-westernmost
* tính từ
- cực tây nam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: