English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: southern

Best translation match:
English Vietnamese
southern
* danh từ
- người ở miền Nam
- (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)

Probably related with:
English Vietnamese
southern
cốc rượu southern ; cực nam ; miền bắc ; miền nam ; nam cực ; nam ; nam ở ; người miền nam ; phía bắc ; phía nam ; phương nam ; tây ; ̉ nam ; ở miền nam ; ở miền ; ở nam ; ở phía nam ;
southern
cốc rượu southern ; cực nam ; miền bắc ; miền nam ; nam cực ; nam ; nam ở ; người miền nam ; phía bắc ; phía nam ; phương nam ; tây ; ̉ nam ; ở miền nam ; ở miền ; ở nam ; ở phía nam ;

May be synonymous with:
English English
southern; southerly
situated in or oriented toward the south

May related with:
English Vietnamese
southerner
* danh từ
- người ở miền Nam
- (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)
southern lights
* danh từ
- Nam cực quang
southernize
* động từ
- Nam phương hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: