English to Vietnamese
Search Query: southerly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
southerly
|
* tính từ
- nam * phó từ - về hướng nam; từ hướng nam |
May be synonymous with:
| English | English |
|
southerly; south wind; souther
|
a wind from the south
|
|
southerly; southern
|
situated in or oriented toward the south
|
|
southerly; southward; southwards
|
toward the south
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
southerly
|
* tính từ
- nam * phó từ - về hướng nam; từ hướng nam |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
