English to Vietnamese
Search Query: south
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
south
|
* danh từ
- hướng nam, phương nam, phía nam - miền nam - gió nam * tính từ - nam =South Vietnam+ miền Nam Việt nam =south wind+ gió nam * phó từ - về hướng nam; ở phía nam =to go south+ đi về hướng nam =this house faces south+ nhà này quay về hướng nam * nội động từ - đi về hướng nam - đi qua đường kinh (kinh tuyến) (mặt trăng...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
south
|
a nam ; biển ; bắc ; của nam ; hai ; hàn ; hươ ́ ng nam ; hướng nam ; khu vực nam ; miê ̀ n nam ; miến nam ; miền nam ; nam cũng ; nam cực ; nam hàn ; nam không ; nam phi ; nam phương ; nam ; nam đang ; người nam ; nhau di tản xuống miền nam ; phi ́ a nam ; phía bắc ; phía nam của ; phía nam ; phía nam được ; phương bắc ; phương nam ; tận nam ; vùng bắc ; vùng nam ; về hướng nam ; về nam ; về phía nam ; về phương nam ; xa về hướng nam ; xuống miền nam ; xuống phía nam ; xuống ; đi hướng nam ; đi nam ; đi phương nam ; đó xuống phía nam ; đông ; đưa bọn nó xuống ; ̀ hươ ́ ng nam ; ́ a nam ; ̉ nam ; ở bắc ; ở khu vực phía nam ; ở miền nam ; ở nam ; ở phía nam ; ở phía ;
|
|
south
|
a nam ; biển ; bắc ; chơi ; của nam ; dứt ; he ; hàn ; hươ ́ ng nam ; hướng nam ; khu vực nam ; miê ̀ n nam ; miến nam ; miền nam ; nam cũng ; nam cực ; nam hàn ; nam không ; nam phi ; nam phương ; nam ; nam đang ; ng nam ; người nam ; phi ́ a nam ; phía bắc ; phía nam ; phía nam được ; phương bắc ; phương nam ; tiêu ; tận nam ; vùng bắc ; vùng nam ; về hướng nam ; về nam ; về phía nam ; về phương nam ; xa về hướng nam ; xuống miền nam ; xuống phía nam ; xuống ; đi hướng nam ; đi phương nam ; đâ ; đâ ́ ; đó xuống phía nam ; đông ; đưa bọn nó xuống ; ́ a nam ; ́ ng nam ; ̉ nam ; ở bắc ; ở khu vực phía nam ; ở miền nam ; ở nam ; ở phía nam ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
south; confederacy; confederate states; confederate states of america; dixie; dixieland
|
the southern states that seceded from the United States in 1861
|
|
south; due south; s; southward
|
the cardinal compass point that is at 180 degrees
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
south-bound
|
* tính từ
- chạy về phía nam (xe lửa...) |
|
south-east
|
* danh từ
- phía đông nam - miền đông nam * tính từ - đông nam * phó từ - về hướng đông nam |
|
south-easter
|
* danh từ
- gió đông nam |
|
south-easterly
|
* tính từ
- đông nam =south-easterly wind+ gió đông nam * phó từ - về hướng đông nam; từ hướng đông nam |
|
south-eastern
|
* tính từ
- đông nam |
|
south-west
|
* danh từ
- phía tây nam - miền tây nam * tính từ - tây nam * phó từ - về hướng tây nam; từ hướng tây nam |
|
south-wester
|
* danh từ
- gió tây nam - mũ đi mưa ((thường) thuỷ thủ hay dùng) |
|
south-westerly
|
* tính từ
- tây nam =south-westerly wind+ gió tây nam * phó từ - về hướng tây nam; từ hướng tây nam |
|
south-western
|
* tính từ
- tây nam |
|
southing
|
* danh từ
- (hàng hải) sự hướng về phía nam; sự tiến về phía nam - (thiên văn học) sự đi qua đường kinh (kinh tuyến) |
|
association of south east asian nations (asean)
|
- (Econ) Hiệp hội các nước Đông nam Á.
+ Hiệp hội được các Bộ trưởng ngoại giao Indonesia, Malaysia, Phillipines, Singapore và Thái Lan thành lập năm 1967. Mục đích chung của hiệp hội là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá ở khu vực Đông Nam Á. |
|
deep south
|
* danh từ
- các tiểu bang ở miền Nam Hoa Kỳ |
|
south african
|
* danh từ
= (South African) Nam phi+dân Nam phi |
|
south pole
|
* danh từ
- (the South Pole) Nam cực (điểm xa nhất về phía nam của quả đất) |
|
south-easterner
|
* danh từ
- người ở vùng Đông nam |
|
south-easternmost
|
* tính từ
- cực đông nam |
|
south-southeast
|
* tính từ, adv, n+nam đông nam (giữa nam và tây nam)
|
|
south-southwest
|
* tính từ, adv, n+nam tây nam (giữa nam va đông nam)
|
|
south-westerner
|
* danh từ
- người ở tây nam |
|
south-westernmost
|
* tính từ
- cực tây nam |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
