English to Vietnamese
Search Query: source
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
source
|
* danh từ
- nguồn sông, nguồi suối - nguồn, nguồn gốc =reliable source of information+ nguồn tin tức đáng tin cậy !idleness is the source of all evil - nhàn cư vi bất tiện |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
source
|
anh là ; bắt đầu ; c ; gốc ; gốc đã ; kho nguồn ; kia ; liệu ; luyện tập mà ; luyện tập ; là người ; là ; mã nguồn ; n ; nguyên ; nguô ; nguô ̀ n tin cu ̉ a ; nguô ̀ n tin cu ̉ ; nguô ̀ n tin ; nguồn cung cấp ; nguồn gốc ; nguồn lực ; nguồn năng ; nguồn nước ; nguồn thông tin ; nguồn tin thận ; nguồn tin ; nguồn tài liệu ; nguồn từ ; nguồn ; ngọn nguồn ; nơi đáng cậy ; phương pháp ; thừa ; trên ; tây ; tìm ra nguồn ; tìm ; ̀ ;
|
|
source
|
bắt đầu ; gốc ; gốc đã ; kho nguồn ; kia ; liệu ; luyện tập mà ; luyện tập ; mã nguồn ; nguyên ; nguô ; nguô ̀ n tin ; nguồn cung cấp ; nguồn gốc ; nguồn lực ; nguồn năng ; nguồn nước ; nguồn thông tin ; nguồn tin thận ; nguồn tin ; nguồn tài liệu ; nguồn từ ; nguồn ; ngọn nguồn ; nơi đáng cậy ; trên ; tây ; tìm ra nguồn ; tìm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
source; beginning; origin; root; rootage
|
the place where something begins, where it springs into being
|
|
source; germ; seed
|
anything that provides inspiration for later work
|
|
source; informant
|
a person who supplies information
|
|
source; author; generator
|
someone who originates or causes or initiates something
|
|
source; reservoir
|
anything (a person or animal or plant or substance) in which an infectious agent normally lives and multiplies
|
|
source; reference
|
a publication (or a passage from a publication) that is referred to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
source
|
* danh từ
- nguồn sông, nguồi suối - nguồn, nguồn gốc =reliable source of information+ nguồn tin tức đáng tin cậy !idleness is the source of all evil - nhàn cư vi bất tiện |
|
data source
|
- (Tech) nguồn dữ liệu
|
|
discrete source
|
- (Tech) nguồn phân rời; nguồn ẩn
|
|
gate-to-source impedance
|
- (Tech) trở kháng từ cổng đến nguồn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
