English to Vietnamese
Search Query: sounder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sounder
|
* danh từ
- máy phát âm - máy điện báo ghi tiếng - người dò - máy dò (chiều sâu của biển...) - lợn rừng đực nhỏ - (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
echo sounder
|
- (Tech) máy dò bằng tiếng dội
|
|
echo-sounder
|
* danh từ
- dụng cụ đo độ sâu bằng cách tính thời gian sóng âm thanh dội lại từ khi phát âm thanh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
