English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sounder

Best translation match:
English Vietnamese
sounder
* danh từ
- máy phát âm
- máy điện báo ghi tiếng
- người dò
- máy dò (chiều sâu của biển...)
- lợn rừng đực nhỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng

May related with:
English Vietnamese
echo sounder
- (Tech) máy dò bằng tiếng dội
echo-sounder
* danh từ
- dụng cụ đo độ sâu bằng cách tính thời gian sóng âm thanh dội lại từ khi phát âm thanh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: