English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soulless

Best translation match:
English Vietnamese
soulless
* tính từ
- không có tâm hồn
- không hồn, không có sức sống, không có sức truyền cảm, tầm thường

Probably related with:
English Vietnamese
soulless
không có tâm hồn ;
soulless
không có tâm hồn ;

May related with:
English Vietnamese
soullessness
* danh từ
- sự thiếu tâm hồn
- tính không hồn, tính không có sức sống, tính thiếu sức truyền cảm, tính tầm thường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: