English to Vietnamese
Search Query: sought
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sought
|
* động từ sought
/sɔ:t/ - tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được =to seek employment+ tìm việc làm =to go seeking advice+ đi tìm sự giúp đỡ ý kiến - mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng =to seek to make peace+ cố gắng dàn hoà =to seek someone's life' to seek to kill someone+ nhằm hại tính mệnh ai, nhằm giết ai - thỉnh cầu, yêu cầu =to seek someone's aid+ yêu cầu sự giúp đỡ của ai - theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi !to seek after !to seek for - đi tìm, tìm kiếm !to seek out - tìm, nhằm tìm (ai) =to seek out the author of a murder+ tìm thủ phạm cho vụ giết người - tìm thấy !to seek through - lục tìm, lục soát !to be to seek (much to seek) - còn thiếu, còn cần =good teacher are to seek+ còn thiếu nhiều giáo viên giỏi =to be to seek in grammar+ cần phải học thêm ngữ pháp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sought
|
bèn ; chu ; chu ́ ; càng ; cầu xin ; cố gắng ; gọi ; khiến ; kiếm cách ; kiếm tìm ; kiếm ; muốn cầu khẩn ; muốn giết ; mà tìm ; mưu cầu ; nghĩ ; ta tìm cách ; thì xin ; tim tìm ; tìm cách ; tìm cầu ; tìm kiếm ; tìm ; tình ; tốc ; yêu cầu ; đang ; đi cầu ; đi tìm ; đã cố thuê bằng được ; đã cố tìm ; đã cố ; đã tìm cầu ; đã tìm kiếm ; đã tìm ; đã yêu cầu ; đã ; được ; đều ; đều đi tìm ;
|
|
sought
|
bèn ; cầu ; cố gắng ; dươ ; gọi ; khiến ; kiếm cách ; kiếm tìm ; kiếm ; muốn cầu khẩn ; muốn giết ; mà tìm ; mưu cầu ; nghĩ ; ta tìm cách ; thì xin ; tim tìm ; tìm cách ; tìm cầu ; tìm kiếm ; tìm ; tình ; tốc ; yêu cầu ; ðã ; đang ; đi cầu ; đi tìm ; đã cố thuê bằng được ; đã cố tìm ; đã cố ; đã tìm cầu ; đã tìm kiếm ; đã tìm ; đã yêu cầu ; đã ; đều ; đều đi tìm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sought; sought-after
|
being searched for
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sought-after
|
* tính từ
- được săn đón, được ưa thích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
