English to Vietnamese
Search Query: sophistication
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sophistication
|
* danh từ
- sự nguỵ biện - sự làm thành rắc rối, sự làm thành tinh vi - những thích thú phức tạp - sự làm giả, sự xuyên tạc (văn kiện...) - sự pha loãng (rượu) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sophistication
|
giữa sự phức tạp của ; tinh tế ;
|
|
sophistication
|
giữa sự phức tạp của ; tinh tế ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sophistication; edification
|
uplifting enlightenment
|
|
sophistication; sophism; sophistry
|
a deliberately invalid argument displaying ingenuity in reasoning in the hope of deceiving someone
|
|
sophistication; mundaneness; mundanity; worldliness
|
the quality or character of being intellectually sophisticated and worldly through cultivation or experience or disillusionment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sophister
|
* danh từ
- (sử học) học sinh đại học lớp trên, sinh viên lớp trên (ở một vài trường đại học Anh, Mỹ) |
|
sophistic
|
* tính từ
- nguỵ biện |
|
sophistical
|
* tính từ
- nguỵ biện |
|
sophisticate
|
* ngoại động từ
- dùng phép nguỵ biện (vào một vấn đề) - làm hiểu nhầm bằng biện pháp nguỵ biện - làm cho (vấn đề...) trở nên rắc rối, làm cho trở nên tinh vi; làm (ai) mất tính chất phác, làm mất tính hồn nhiên, làm (ai) mất tính giản dị - làm giả, xuyên tạc (một văn kiện) - pha loãng (rượu...) * nội động từ - nguỵ biện |
|
sophisticated
|
* tính từ
- tinh vi, phức tạp, rắc rối =sophisticated instruments+ những dụng cụ tinh vi - khôn ra, thạo đời ra - giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu...) |
|
sophistication
|
* danh từ
- sự nguỵ biện - sự làm thành rắc rối, sự làm thành tinh vi - những thích thú phức tạp - sự làm giả, sự xuyên tạc (văn kiện...) - sự pha loãng (rượu) |
|
sophistically
|
* tính từ
- xem sophistical |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
