English to Vietnamese
Search Query: besiege
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
besiege
|
* ngoại động từ
- (quân sự) bao vây, vây hãm - xúm quanh - (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin) =to be besieged with questions+ bị chất vấn dồn dập |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
besiege
|
mưu ; vây ;
|
|
besiege
|
mưu ; vây phủ ; vây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
besiege; beleaguer; circumvent; hem in; surround
|
surround so as to force to give up
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
besiege
|
* ngoại động từ
- (quân sự) bao vây, vây hãm - xúm quanh - (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin) =to be besieged with questions+ bị chất vấn dồn dập |
|
besieger
|
* danh từ
- người bao vây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
