English to Vietnamese
Search Query: besides
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
besides
|
* phó từ
- ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng =and several others besides+ và ngoài ra còn nhiều người khác nữa * giới từ - ngoài... ra =and many more besides them+ và ngoài chúng ra còn nhiều người khác nữa =he is very good at games besides being a scholar+ ngoài việc học giỏi ra, nó còn giỏi cả các môn thể thao |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
besides
|
bên ca ; bên ca ̣ nh đo ; bên ca ̣ nh đo ́ ; bên cạnh có ; bên cạnh vụ ; bên cạnh ; bên cạnh đó nữa ; bên cạnh đó ; bởi thế ; chính ; còn nữa ; cạnh việc ; cạnh ; cậu kể ; dù sao ; h ; hon nữa ; hình ; hơn cả ; hơn nư ̃ a ; hơn nửa ; hơn nữa không phải ; hơn nữa không ; hơn nữa ; hại ; khác ngoài ; không những thế ; không sao ; kệ ; mà ; ngoa ; ngoa ̀ i ra ; ngoài chuyện ; ngoài nhà ; ngoài nhà đó ; ngoài ra ; ngoài việc ; ngoài ; ngoại trừ ; ngoại việc ; ngồi cạnh ; nhân tiện ; này ; nữa ; phong ; thêm nữa ; thật ngẫu nhiên ; tinh ; trước ; tuy nhiên ; tìm ; va ; va ̉ ; và hơn nữa ; vả lại ; với lại ; với ; xảy ra ; đó ; đến tìm ;
|
|
besides
|
anh ; bên ca ; bên ca ̣ nh đo ; bên cạnh có ; bên cạnh vụ ; bên cạnh ; bên cạnh đó nữa ; bên cạnh đó ; bởi thế ; cháu ; chính ; còn nữa ; cạnh việc ; cạnh ; cậu kể ; dù sao ; h ; hon nữa ; hình ; hơn cả ; hơn nư ̃ a ; hơn nửa ; hơn nữa không phải ; hơn nữa không ; hơn nữa ; hại ; khác ngoài ; không những thế ; không sao ; kệ ; mà ; n ngoa ; ngoa ; ngoa ̀ i ra ; ngoài chuyện ; ngoài nhà ; ngoài nhà đó ; ngoài ra ; ngoài việc ; ngoài ; ngoại trừ ; ngoại việc ; ngồi cạnh ; nhân tiện ; này ; nữa ; phong ; thêm nữa ; thật ngẫu nhiên ; tinh ; trước ; tuy nhiên ; tìm ; tố ; va ; va ̉ ; và hơn nữa ; vơ ; vơ ́ ; vả lại ; với lại ; với ; xảy ra ; đó ; đến tìm ; ̣ n ngoa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beside
|
* giới từ
- bên, bên cạnh - so với =my work is poor beside yours+ bài của tôi so với của anh thì kém hơn - xa, ngoài, ở ngoài =beside the mark (point, question)+ xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề !to be beside oneself - không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...) =to be beside soneself with joy+ mừng quýnh lên |
|
besides
|
* phó từ
- ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng =and several others besides+ và ngoài ra còn nhiều người khác nữa * giới từ - ngoài... ra =and many more besides them+ và ngoài chúng ra còn nhiều người khác nữa =he is very good at games besides being a scholar+ ngoài việc học giỏi ra, nó còn giỏi cả các môn thể thao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
