English to Vietnamese
Search Query: somnolent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
somnolent
|
* tính từ
- mơ màng, ngái ngủ - làm buồn ngủ - (y học) ngủ gà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
somnolent; slumberous; slumbery; slumbrous
|
inclined to or marked by drowsiness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
somnolence
|
* danh từ
- tình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ - (y học) sự ngủ gà |
|
somnolency
|
* danh từ
- tình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ - (y học) sự ngủ gà |
|
somnolent
|
* tính từ
- mơ màng, ngái ngủ - làm buồn ngủ - (y học) ngủ gà |
|
somnolism
|
* danh từ
- giấc ngủ thôi miên |
|
somnolently
|
* phó từ
- ngủ gà ngủ gật; ngủ lơ mơ; buồn ngủ; hầu như đang ngủ - gây ra sự buồn ngủ, gây nên sự buồn ngủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
