English to Vietnamese
Search Query: beset
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beset
|
* (bất qui tắc) ngoại động từ beset
/bi'set/ - bao vây, vây quanh (nghĩa đen) & (nghĩa bóng) =to be beset with foes on every side+ khắp bốn bề bị kẻ thù bao vây =to be beset with cares+ lo lắng không yên; trĩu nặng những lo âu phiền muộn (tâm hồn) - choán, ngáng (đường đi) =a path beset with obstacles+ con đường ngổn ngang những vật chướng ngại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beset
|
bao phủ ; con quỷ đang ngáng đường của ; vấn vương ;
|
|
beset
|
bao phủ ; vấn vương ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beset; chevvy; chevy; chivvy; chivy; harass; harry; hassle; molest; plague; provoke
|
annoy continually or chronically
|
|
beset; set upon
|
assail or attack on all sides:
|
|
beset; encrust; incrust
|
decorate or cover lavishly (as with gems)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
besetting
|
* tính từ
- ám ảnh, nhằng nhẵng =besetting sin+ tội lỗi ám ảnh; nết xấu khó chừa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
