English to Vietnamese
Search Query: somite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
somite
|
* danh từ
- (động vật học) đốt, khúc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
somite; metamere
|
one of a series of similar body segments into which some animals are divided longitudinally
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
somite
|
* danh từ
- (động vật học) đốt, khúc |
|
somitic
|
* tính từ
- (động vật học) (thuộc) đốt thuộc khúc |
|
somital
|
- Cách viết khác : somitic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
