English to Vietnamese
Search Query: somewhere
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
somewhere
|
* phó từ
- ở một nơi nào đó =he lives somewhere near us+ anh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta =we must send him somewhere+ chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó =somewhere short of Hanoi+ ở đâu đó gần Hà nội - khoảng, chừng =somewhere about 50+ chừng 50 tuổi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
somewhere
|
bất cứ đâu ; chiếc đâu đó ; chung quanh ; chô ; chổ nào ; chỗ khác ; chỗ khác đi ; chỗ nào ; chỗ nào đó ; chỗ ; chỗ đó ; chỗ ấy ; coi chỗ nào đó ; con đâu ; có một nơi nào ; căn ; dó ; gì đó ; hay ở đâu đó ; hoang ; hắn ở đâu đó ; khác ; lang thang đến ; một chỗ nào ; một chỗ nào đó ; một chỗ ; một con gì đó lai ; một nơi nào ; một nơi nào đó ; một nơi nào để ; một nơi rất ; một nơi ; một nơi để ; một vị trí ; một ; n mô ; n nơi ; ngoài ; những nơi ; nào ; nào đó ; nào đó ở một nơi nào ; nào đó ở một nơi nào đấy ; nơi na ̀ o đo ́ quanh ; nơi nào ; nơi nào đó ; nơi ; nơi để ; nằm đâu đó ; phi ; phiến ; quanh đây thôi ; quanh đây ; ra chỗ ; riêng ; rất ; số đó ; sống đâu đó ; thôi ; trường nào đó ; trốn ở nơi ; tại một chỗ nào đó ; tản ; tới chỗ nào ; tới một chỗ nào ; tới một nơi nào đó ; tới một nơi ; tới nơi ; tới đâu đó ; tới địa điểm ; vài nơi ; vắng ; vắng đâu đó ; với winnie ở đâu đó ; à ; àh ; đang ở đâu đó ; đi chỗ ; đi một chỗ nào ; đi nơi ; đi đâu ; đi đâu đó ; đi đâu được ; điểm ; đâu chui ra ; đâu thế ; đâu ; đâu đo ; đâu đo ́ ; đâu đâu ; đâu đây chứ ; đâu đây ; đâu đó chung ; đâu đó quanh ; đâu đó quanh đây ; đâu đó trên kia ; đâu đó tới ; đâu đó ; đây ; đê ́ n mô ̣ t chô ; đích ; đó ; đó ở nơi ; đơn vị ; đến chỗ nào ; đến một nơi nào đó ; đến một nơi ; đến nơi ; đến đâu ; đến đâu đó ; ơ ̉ nơi na ̀ o đo ; ơ ̉ đâu ; ơ ̉ đâu đo ; ̀ đâu đo ; ở bất cứ đâu ; ở bất kỳ đâu ; ở chỗ mà ; ở chỗ nào nó ; ở chỗ nào ; ở chỗ nào đó ; ở chỗ ; ở chợ ; ở một chỗ nào ; ở một chỗ nào đó ; ở một chỗ ; ở một nơi nào ; ở một nơi nào đó ; ở một nơi rất ; ở một nơi ; ở nơi nào ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở quanh ; ở ; ở đâu có ; ở đâu ; ở đâu đó ngoài kia ; ở đâu đó trên trời ; ở đâu đó ;
|
|
somewhere
|
bất cứ đâu ; ca ; ca ́ ; chiếc đâu đó ; chung quanh ; chô ; chổ nào ; chỗ khác ; chỗ khác đi ; chỗ nào ; chỗ nào đó ; chỗ ; chỗ đó ; chỗ ấy ; coi chỗ nào đó ; con đâu ; có một nơi nào ; căn ; dó ; gì đó ; hay ở đâu đó ; hoang ; hắn ở đâu đó ; khác ; lang thang đến ; lừa ; một chỗ nào ; một chỗ nào đó ; một chỗ ; một con gì đó lai ; một nơi nào ; một nơi nào đó ; một nơi nào để ; một nơi rất ; một nơi ; một nơi để ; một vị trí ; một ; n mô ; n nơi ; ngoài ; những nơi ; nào ; nào đó ; nơi nào ; nơi nào đó ; nơi ; nơi để ; nằm đâu đó ; phi ; phiến ; quanh đây thôi ; quanh đây ; ra chỗ ; riêng ; rất ; số đó ; sống đâu đó ; ta ; thôi ; trường nào đó ; trốn ở nơi ; tại một chỗ nào đó ; tản ; tới chỗ nào ; tới một chỗ nào ; tới một nơi nào đó ; tới một nơi ; tới nơi ; tới đâu đó ; tới địa điểm ; vài nơi ; vắng ; vắng đâu đó ; với winnie ở đâu đó ; à ; àh ; đang ở đâu đó ; đi chỗ ; đi một chỗ nào ; đi nơi ; đi đâu ; đi đâu đó ; đi đâu được ; điểm ; đâu chui ra ; đâu thế ; đâu ; đâu đo ; đâu đo ́ ; đâu đâu ; đâu đây chứ ; đâu đây ; đâu đó chung ; đâu đó quanh ; đâu đó quanh đây ; đâu đó trên kia ; đâu đó tới ; đâu đó ; đây ; đích ; đó ; đó ở nơi ; đơn vị ; đến chỗ nào ; đến một nơi nào đó ; đến một nơi ; đến nơi ; đến đâu ; đến đâu đó ; ơ ̉ đâu ; ơ ̉ đâu đo ; ̀ đâu đo ; ở bất cứ đâu ; ở bất kỳ đâu ; ở chỗ mà ; ở chỗ nào nó ; ở chỗ nào ; ở chỗ nào đó ; ở chỗ ; ở chợ ; ở một chỗ nào ; ở một chỗ nào đó ; ở một chỗ ; ở một nơi nào ; ở một nơi nào đó ; ở một nơi rất ; ở một nơi ; ở nơi nào ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở quanh ; ở ; ở đâu có ; ở đâu ; ở đâu đó ngoài kia ; ở đâu đó trên trời ; ở đâu đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
somewhere; someplace
|
in or at or to some place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
somewhere
|
* phó từ
- ở một nơi nào đó =he lives somewhere near us+ anh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta =we must send him somewhere+ chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó =somewhere short of Hanoi+ ở đâu đó gần Hà nội - khoảng, chừng =somewhere about 50+ chừng 50 tuổi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
