English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: somewhat

Best translation match:
English Vietnamese
somewhat
* phó từ
- hơi, gọi là, một chút
=it's somewhat difficult+ hơi khó
=to answer somewhat hastily+ trả lời khí vội vàng một chút

Probably related with:
English Vietnamese
somewhat
bởi những lý ; chút gì ; chút ít ; chút đáng ; có chút ; có cái gì đó không ; có cái gì đó ; có gì đó ; có phần hơi ; có phần nào đó hơi ; có phần ; có vẻ hơi ; có vẻ ; có ; cũng có phần nào ; giống ; hoàn ; hơi có ; hơi ; hầu ; khá ; là ; mất ; một chút ; một cái gì đó ; một mặt nào đó ; một ; một ít ; nghĩa ; như ; nhằm ; những ; nào đó ; nên ; phần nào ; phần nào đó ; thật ; thể ; tái ; vẻ như rất ; vẻ ; ít nhiều ; ít ; điều gì đó ; điều tương ; điều ; đáng ; đã tái ; đôi chút ;
somewhat
bởi những lý ; chút gì ; chút ít ; có chút ; có gì đó ; có phần hơi ; có phần nào đó hơi ; có phần ; có vẻ hơi ; có vẻ ; có ; cũng có phần nào ; giống ; hoàn ; hơi có ; hơi ; hầu ; khá ; là ; một chút ; một cái gì đó ; một ít ; nghĩa ; ngườii ; nhằm ; những ; nào đó ; nên ; phần nào ; phần nào đó ; thật ; thể ; vẻ như rất ; ít nhiều ; ít ; điều gì đó ; điều tương ; điều ; đáng ; đôi chút ;

May be synonymous with:
English English
somewhat; fairly; jolly; middling; moderately; passably; pretty; reasonably
to a moderately sufficient extent or degree

May related with:
English Vietnamese
somewhat
* phó từ
- hơi, gọi là, một chút
=it's somewhat difficult+ hơi khó
=to answer somewhat hastily+ trả lời khí vội vàng một chút
somewhat
bởi những lý ; chút gì ; chút ít ; chút đáng ; có chút ; có cái gì đó không ; có cái gì đó ; có gì đó ; có phần hơi ; có phần nào đó hơi ; có phần ; có vẻ hơi ; có vẻ ; có ; cũng có phần nào ; giống ; hoàn ; hơi có ; hơi ; hầu ; khá ; là ; mất ; một chút ; một cái gì đó ; một mặt nào đó ; một ; một ít ; nghĩa ; như ; nhằm ; những ; nào đó ; nên ; phần nào ; phần nào đó ; thật ; thể ; tái ; vẻ như rất ; vẻ ; ít nhiều ; ít ; điều gì đó ; điều tương ; điều ; đáng ; đã tái ; đôi chút ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: