English to Vietnamese
Search Query: someplace
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
someplace
|
* phó từbất định
- |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
someplace
|
chô ̃ na ̀ o đo ; chô ̃ na ̀ o đo ́ ; chô ̃ ; chô ̉ na ̀ o đo ; chô ̉ na ̀ o đo ́ ; chỗ nào cho ; chỗ nào ; chỗ ; một chỗ nào ; một chỗ nào đó ; một nơi mà ; một nơi nào ; một nơi nào đó ; một nơi ; nào đó ; nói chuyện ở ; nói chuyện ở đâu ; nơi bí mật ; nơi mà ; nơi na ; nơi na ̀ o ; nơi nào ; nơi nào đó ; nơi ; phòng nào đó ; phải đi chỗ ; tìm một chỗ nào đó ; tìm một nơi ; tới nơi ; vài nơi ; đi chỗ ; đi nơi ; đâu ; đâu đó ; đó ; đến một chỗ ; đến một nơi ; đến đâu đó ; đến đâu đó được ; ở chỗ ; ở một chỗ nào ; ở một chỗ nào đó ; ở một nơi nào ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở vài nơi ; ở đâu ; ở đâu đó ;
|
|
someplace
|
chô ; chô ̃ ; chỗ nào cho ; chỗ nào ; chỗ ; i chô ; một chỗ nào ; một chỗ nào đó ; một nơi mà ; một nơi nào ; một nơi nào đó ; một nơi ; nói chuyện ở ; nói chuyện ở đâu ; nơi bí mật ; nơi mà ; nơi na ; nơi na ̀ o ; nơi nào ; nơi nào đó ; nơi ; phòng nào đó ; phải đi chỗ ; tìm một chỗ nào đó ; tìm một nơi ; tới nơi ; vài nơi ; đi chỗ ; đi nơi ; đâu ; đâu đó ; đó ; đến một chỗ ; đến một nơi ; đến đâu đó ; đến đâu đó được ; ̀ i chô ; ở chỗ ; ở một chỗ nào ; ở một chỗ nào đó ; ở một nơi nào ; ở nơi nào đó ; ở nơi ; ở vài nơi ; ở đâu ; ở đâu đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
someplace; somewhere
|
in or at or to some place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
someplace
|
* phó từbất định
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
