English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: somebody

Best translation match:
English Vietnamese
somebody
* đại từ
- một người nào đó, có người ((cũng) someone)
=somebody told me so+ có người nói với tôi như vậy
- (số nhiều somebodies) ông này ông nọ
=he thinks he's somebody+ nó tưởng nó là ông này ông nọ

Probably related with:
English Vietnamese
somebody
ai ah ; ai biết ; ai có ; ai giúp tôi với ; ai khác ; ai làm ; ai làm ơn ; ai ; ai đo ; ai đo ́ ; ai đó co ; ai đó co ́ ; ai đó là ai ; ai đó phải ; ai đó thật ; ai đó vậy ; ai đó ; ai đấy ; ai ơi ; anh ta ; anh ; bay đâu ; biết ; bận ; cho người ; chăm ; co ́ ai ; co ́ ai đo ; co ́ ai đó ; co ́ ke ; co ́ ke ̉ ; co ́ ngươ ; co ́ ngươ ̀ i ; co ́ ngươ ̀ ; con người ; cám ; còn ai ; còn ai đó ; có ai có ; có ai không ; có ai ; có ai đó có ; có ai đó không ; có ai đó ; có kẻ khác ; có kẻ nào đó ; có kẻ ; có một người ; có một số người ; có một vài người ; có người khác ; có người nào đó ; có người ; có những kẻ ; có thằng ; có vài người ; có vài người đến ; có ; có đứa nào ; có đứa ; của ai đó ; dấu ; dứt ; giải ; giọng ; gái ; gã ; gặp ; hẳn ai đó ; hẳn là có người nào đó ; họ ; ke ; không ai ; kẻ khác ; kẻ nào ; kẻ nào đó ; kẻ ; liên ; là ai đó mà ; là có ai đó ; là có người ; là một ai ; là một ; là người ; làm ai đó ; làm ; lấy ; mà ai ; mà người ; mọi người ; mọi ; một ai ; một ai đó ; một gã ; một kẻ bị ; một kẻ mà ; một kẻ ; một người có ; một người khác ; một người mà ; một người nào ; một người nào đó mà ; một người nào đó sẽ ; một người nào đó ; một người nữa ; một người quen ; một người ; một nhân chứng ; một số người ; một số ; một vài người ; một ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người bạn ; người của ; người khác lại ; người khác ; người khác đến thế ; người khác đến ; người mà ; người nào ; người nào đó sẽ ; người nào đó ; người ta có thể ; người ta có ; người ta ; người tới ; người ; người đã ; người ấy ; nhiều người ; những ai ; những người ; nào một người ; nào đó ; nếu có ai ; nếu có người ; nếu người đó ; phải có ai ; quả ; sẽ có người ; sẽ ; ta ; thật ra ; thật ; thằng cha ; thằng nào ; thằng nào đó ; thằng này đó ; thằng ; tìm một người mà ; tôi ; vai người ; vài người ; với ai đó ; với người ; với ; xuyên ; âm ; đo ; đo ́ ; đâ ; đã có ai đó ; đã có người ; đét ; đó ; đường ; đểu ; đứa khác ; đứa nào ; ́ ai ; ̣ ai đo ; ấy ;
somebody
ai ah ; ai biết ; ai cho ; ai có ; ai giúp tôi với ; ai khác ; ai làm ; ai làm ơn ; ai ; ai đo ; ai đo ́ ; ai đó co ; ai đó co ́ ; ai đó là ai ; ai đó phải ; ai đó thật ; ai đó vậy ; ai đó ; ai đấy ; ai ơi ; anh ta ; anh ; bay đâu ; biết ; bận ; cho người ; chăm ; co ́ ai ; co ́ ai đo ; co ́ ai đó ; co ́ ke ; co ́ ke ̉ ; co ́ ngươ ; co ́ ngươ ̀ i ; co ́ ngươ ̀ ; con người ; cám ; còn ai ; còn ai đó ; có ai có ; có ai không ; có ai ; có ai đó có ; có ai đó không ; có ai đó ; có kẻ khác ; có kẻ nào đó ; có kẻ ; có một người ; có một số người ; có người khác ; có người nào đó ; có người ; có những kẻ ; có thằng ; có vài người ; có vài người đến ; có ; có đứa ; cướp ; của ai đó ; dấu ; giải ; giọng ; gái ; gã ; gặp ; hình ; hẳn ai đó ; họ ; ke ; khi ; không ai ; kẻ khác ; kẻ nào ; kẻ nào đó ; kẻ ; liên ; là ai đó mà ; là có ai đó ; là có người ; là một ai ; là một ; là người ; làm ai đó ; làm ; lấy ; miến ; mà ai ; mà người ; mọi người ; mọi ; một ai ; một ai đó ; một gã ; một kẻ bị ; một kẻ mà ; một kẻ ; một người có ; một người khác ; một người mà ; một người nào ; một người nào đó mà ; một người nào đó sẽ ; một người nào đó ; một người nữa ; một người quen ; một người ; một nhân chứng ; một số người ; một số ; một vài người ; một ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người bạn ; người của ; người khác lại ; người khác ; người khác đến thế ; người khác đến ; người mà ; người nào ; người nào đó sẽ ; người nào đó ; người ta có thể ; người ta có ; người ta ; người tới ; người ; người đã ; người ấy ; nhiều người ; những ai ; những người ; nào một người ; nào đó ; nếu có ai ; nếu có người ; nếu người đó ; phải có ai ; sẽ có người ; sẽ ; ta ; thật ra ; thật ; thằng cha ; thằng nào ; thằng nào đó ; thằng này đó ; thằng ; trộm ; tìm một người mà ; tôi ; vai người ; vài người ; với ai đó ; với người ; với ; xong ; xuyên ; âm ; đâ ; đã có ai đó ; đã có người ; đét ; đê ; đê ̉ ; đó ; đường ; đểu ; đứa khác ; đứa nào ; ́ ai ; ́ ai đo ; ́ ai đo ́ ; ́ ngươ ; ấy ;

May be synonymous with:
English English
somebody; individual; mortal; person; someone; soul
a human being

May related with:
English Vietnamese
somebody
* đại từ
- một người nào đó, có người ((cũng) someone)
=somebody told me so+ có người nói với tôi như vậy
- (số nhiều somebodies) ông này ông nọ
=he thinks he's somebody+ nó tưởng nó là ông này ông nọ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: