English to Vietnamese
Search Query: sombreness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sombreness
|
* danh từ
- sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm - tính u sầu, tính ủ rũ; tính buồn rười rượi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sombreness; gloom; somberness
|
a state of partial or total darkness
|
|
sombreness; gloom; gloominess; somberness
|
a feeling of melancholy apprehension
|
|
sombreness; graveness; gravity; soberness; sobriety; somberness
|
a manner that is serious and solemn
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sombre
|
* tính từ, (thơ ca) (cũng) sombrous
- tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm =a sombre sky+ bầu trời ảm đạm - u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi =man of sombre character+ người lúc nào cũng u sầu; người buồn rười rượi |
|
sombreness
|
* danh từ
- sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm - tính u sầu, tính ủ rũ; tính buồn rười rượi |
|
sombrely
|
* phó từ
- màu thẫm; mờ đục, tối tăm, u ám, ảm đạm - u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
