English to Vietnamese
Search Query: somatic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
somatic
|
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) xôma, (thuộc) thể =somatic cell+ tế bào xôma, tế bào thể |
May be synonymous with:
| English | English |
|
somatic; bodily; corporal; corporeal
|
affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
somatic
|
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) xôma, (thuộc) thể =somatic cell+ tế bào xôma, tế bào thể |
|
somatically
|
* phó từ
- xem somatic |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
