English to Vietnamese
Search Query: beryllium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beryllium
|
* danh từ
- (hoá học) berili |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beryllium; atomic number 4; be; glucinium
|
a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beryllium oxide (beo)
|
- (Tech) ôxit berili(um)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
