English to Vietnamese
Search Query: solute
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solute
|
* danh từ
- chất tan |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solution
|
* danh từ
- sự hoà tan - dung dịch - giải pháp, cách giải quyết - (toán học) lời giải; phép giải - đáp án - cao su hoà tan ((cũng) rubber solution) - (y học) thuốc nước !to be in solution - ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...) * ngoại động từ - phủ một lớp cao su hoà tan |
|
solute
|
* danh từ
- chất tan |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
