English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soluble

Best translation match:
English Vietnamese
soluble
* tính từ
- hoà tan được
- giải quyết được

Probably related with:
English Vietnamese
soluble
có thể giải quyết ; có thể giải quyết được ; giải được ; loại hoà tan trong ; tính hòa tan ;
soluble
có thể giải quyết ; có thể giải quyết được ; giải được ; loại hoà tan trong ; thể giải quyết được ; tính hòa tan ;

May related with:
English Vietnamese
fat-soluble
* tính từ
- hoà tan trong mỡ
solubility
* danh từ
- tính hoà tan được
soluble
* tính từ
- hoà tan được
- giải quyết được
water-soluble
* tính từ
- hoà tan trong nước
acid-soluble
* tính từ
- tan trong axit
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: