English to Vietnamese
Search Query: soluble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
soluble
|
* tính từ
- hoà tan được - giải quyết được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soluble
|
có thể giải quyết ; có thể giải quyết được ; giải được ; loại hoà tan trong ; tính hòa tan ;
|
|
soluble
|
có thể giải quyết ; có thể giải quyết được ; giải được ; loại hoà tan trong ; thể giải quyết được ; tính hòa tan ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fat-soluble
|
* tính từ
- hoà tan trong mỡ |
|
solubility
|
* danh từ
- tính hoà tan được |
|
soluble
|
* tính từ
- hoà tan được - giải quyết được |
|
water-soluble
|
* tính từ
- hoà tan trong nước |
|
acid-soluble
|
* tính từ
- tan trong axit |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
