English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solo

Best translation match:
English Vietnamese
solo
* danh từ, số nhiều solos
- (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca
- lối chơi bài xôlô
- (hàng không) chuyến bay một mình
* phó từ
- một mình
=to sing solo+ đơn ca
=to fly solo+ bay một mình

Probably related with:
English Vietnamese
solo
bản độc tấu ; màn solo ; một mình ; t đơn ; đơn ; đơn đâu ; đấu đơn ; độc diễn ; ́ t đơn ;
solo
bản độc tấu ; màn solo ; một mình ; t đơn ; tấu ; đơn ; đơn đâu ; đấu đơn ; độc diễn ; ́ t đơn ;

May be synonymous with:
English English
solo; alone; unaccompanied
without anybody else or anything else

May related with:
English Vietnamese
solo
* danh từ, số nhiều solos
- (âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca
- lối chơi bài xôlô
- (hàng không) chuyến bay một mình
* phó từ
- một mình
=to sing solo+ đơn ca
=to fly solo+ bay một mình
solo
bản độc tấu ; màn solo ; một mình ; t đơn ; đơn ; đơn đâu ; đấu đơn ; độc diễn ; ́ t đơn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: