English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solidness

Best translation match:
English Vietnamese
solidness
* danh từ
- sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắc

May be synonymous with:
English English
solidness; solid; solid state
the state in which a substance has no tendency to flow under moderate stress; resists forces (such as compression) that tend to deform it; and retains a definite size and shape
solidness; solidity
the consistency of a solid
solidness; substantiality; substantialness
the quality of being substantial or having substance

May related with:
English Vietnamese
solid-hoofed
-hoofed)
/'səlid'hu:ft/ (solidungulate)
/,sɔli'dʌɳgjulit/
* tính từ
- có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
solidity
* danh từ
- sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố
all solid-state
- (Tech) mạch rắn toàn bộ
dielectric solid state laser
- (Tech) bộ kích quang chất rắn điện môi
semi-solid
* tính từ
- nửa rắn
solid-angle
* danh từ
- góc khối
solid-axle
* danh từ
- trục đặc; cố định
solid-body
* danh từ
- vật rắn
solid-cast
* tính từ
- được đúc liền khối
solid-drawn
* tính từ
- được kéo liền (không hàn)
solid-state
* tính từ
- chỉ dùng bán dẫn (tức là thiết bị điện tử không có đèn điện tử)
solidness
* danh từ
- sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: