English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solidify

Best translation match:
English Vietnamese
solidify
* ngoại động từ
- làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
- làm cho vững chắc, củng cố
* nội động từ
- đặc lại, rắn lại, đông đặc

Probably related with:
English Vietnamese
solidify
cô đặc ; vững chắc ;
solidify
cô đặc ; vững chắc ;

May related with:
English Vietnamese
solidifiable
* tính từ
- có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc
solidify
* ngoại động từ
- làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
- làm cho vững chắc, củng cố
* nội động từ
- đặc lại, rắn lại, đông đặc
solidified
* tính từ
- được hoá cứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: