English to Vietnamese
Search Query: solicitously
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solicitously
|
* tính từ
- ham muốn, ước ao - rất quan tâm, lo lắng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solicitation
|
* danh từ
- sự khẩn khoản, sự nài xin - sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách - sự xúi giục |
|
solicitous
|
* tính từ
- ham muốn, ước ao =to be solicitous of something+ ước ao điều gì - lo lắng, lo âu |
|
solicitant
|
* danh từ
- người cầu xin (ân huệ; yêu cầu tha thiết) |
|
solicitously
|
* tính từ
- ham muốn, ước ao - rất quan tâm, lo lắng |
|
solicitousness
|
* danh từ
- xem solicitous |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
