English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solicitous

Best translation match:
English Vietnamese
solicitous
* tính từ
- ham muốn, ước ao
=to be solicitous of something+ ước ao điều gì
- lo lắng, lo âu

May related with:
English Vietnamese
solicitation
* danh từ
- sự khẩn khoản, sự nài xin
- sự gạ gẫm, sự níu kéo, sự chài khách
- sự xúi giục
solicitous
* tính từ
- ham muốn, ước ao
=to be solicitous of something+ ước ao điều gì
- lo lắng, lo âu
solicitant
* danh từ
- người cầu xin (ân huệ; yêu cầu tha thiết)
solicitously
* tính từ
- ham muốn, ước ao
- rất quan tâm, lo lắng
solicitousness
* danh từ
- xem solicitous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: