English to Vietnamese
Search Query: solfeggio
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solfeggio
|
* danh từ
- (âm nhạc) sự xướng âm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
solfeggio; solfege; solmization
|
singing using solfa syllables to denote the notes of the scale of C major
|
|
solfeggio; solfege
|
a voice exercise; singing scales or runs to the same syllable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solfeggio
|
* danh từ
- (âm nhạc) sự xướng âm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
