English to Vietnamese
Search Query: solemnly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solemnly
|
* phó từ
- trọng thể; chính thức - long trọng; trang nghiêm - uy nghi, uy nghiêm - không vui vẻ, không tươi cười; trông rất nghiêm nghị - quy cách; theo nghi thức - gây ấn tượng - phô trương - khoan thai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
solemnly
|
long trọng ; một cách nghiêm nghị ; nghiêm giọng ; quyết ; trang trọng ; trân trọng ; trịnh trọng ; tuyên ; xin tuyên ; xin ; đồng ý không ; đồng ý ;
|
|
solemnly
|
long trọng ; một cách nghiêm nghị ; nghiêm giọng ; trang trọng ; trân trọng ; trịnh trọng ; tuyên ; xin tuyên ; xin ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solemnly
|
* phó từ
- trọng thể; chính thức - long trọng; trang nghiêm - uy nghi, uy nghiêm - không vui vẻ, không tươi cười; trông rất nghiêm nghị - quy cách; theo nghi thức - gây ấn tượng - phô trương - khoan thai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
