English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solemnize

Best translation match:
English Vietnamese
solemnize
* ngoại động từ
- cử hành theo nghi thức; cử hành
- làm cho long trọng

May be synonymous with:
English English
solemnize; solemnise
observe or perform with dignity or gravity

May related with:
English Vietnamese
solemnity
* danh từ
- sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm
- nghi thức, nghi lễ
solemnize
* ngoại động từ
- cử hành theo nghi thức; cử hành
- làm cho long trọng
solemnness
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính trọng thể, tính long trọng; tính trang nghiêm
solemnisation
* danh từ
- sự làm cho long trọng (một đám cưới )
solemnization
* danh từ
- sự làm cho long trọng (một đám cưới )
solemnizer
* danh từ
- xem solemnize
- người hành lễ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: