English to Vietnamese
Search Query: solemn
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solemn
|
* tính từ
- theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm =a solemn occasion+ một dịp trang nghiêm - uy nghi, uy nghiêm =solemn cathedral+ nhà thờ uy nghiêm - nghiêm trang, nghiêm nghị =solemn looks+ vẻ nghiêm nghị =to put on a solemn face+ làm ra vẻ nghiêm nghị - khoan thai =a solemn pace+ bước đi khoan thai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
solemn
|
hội trọng thể những ; hội trọng thể ; long trọng là ; long trọng ; những lễ trọng thể ; những ; trang nghiêm ; trọng thể ; trọng đại ;
|
|
solemn
|
hội trọng thể những ; hội trọng thể ; long trọng là ; long trọng ; những ; thinh ; trang nghiêm ; trọng thể ; trọng đại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
solemn; grave; sedate; sober
|
dignified and somber in manner or character and committed to keeping promises
|
|
solemn; earnest; sincere
|
characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solemnity
|
* danh từ
- sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm - nghi thức, nghi lễ |
|
solemnize
|
* ngoại động từ
- cử hành theo nghi thức; cử hành - làm cho long trọng |
|
solemnness
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính trọng thể, tính long trọng; tính trang nghiêm |
|
solemnisation
|
* danh từ
- sự làm cho long trọng (một đám cưới ) |
|
solemnization
|
* danh từ
- sự làm cho long trọng (một đám cưới ) |
|
solemnizer
|
* danh từ
- xem solemnize - người hành lễ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
