English to Vietnamese
Search Query: solely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solely
|
* phó từ
- duy nhất, độc nhất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
solely
|
chỉ diễn ; chỉ dựa ; chỉ ; chỉ để ; hoàn toàn ; thiê ; đơn thuần chỉ ; đặc biệt ;
|
|
solely
|
chỉ diễn ; chỉ dựa ; chỉ ; hoàn toàn ; đơn thuần chỉ ; đặc biệt ; để riêng mình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
solely; alone; entirely; exclusively; only
|
without any others being included or involved
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feme sole
|
* danh từ, (pháp lý)
- bà cô - người goá chồng người ly dị chồng - đàn bà có chồng có của riêng (hoàn toàn độc lập với chồng về vấn đề của cải) |
|
sole-leather
|
* danh từ
- da đế |
|
soled
|
* tính từ
- có đế, có đóng đế |
|
solely
|
* phó từ
- duy nhất, độc nhất |
|
sole trader
|
- (Econ) Người buôn bán cá thể.
|
|
half-sole
|
* danh từ
- đế giày kéo dài từ mu bàn chân lên * ngoại động từ - chữa đế giày (lắp đế giày) từ mu bàn chân lên |
|
lemon sole
|
* danh từ
- cá bơn |
|
sole-fa
|
* ngoại động từ
- xướng âm * danh từ - cách xướng âm |
|
sole-plate
|
* danh từ
- tấm nền - mặt dưới bàn là |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
