English to Vietnamese
Search Query: soldier
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
soldier
|
* danh từ
- lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân =a soldier of fortune+ lính đánh thuê =the Unknown Soldier+ chiến sĩ vô danh - người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài =a great soldier+ nhà quân sự vĩ đại - (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ lười biếng; thuỷ thủ hay trốn việc !to come the old soldier over - lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh !old soldier - người nhiều kinh nghiệm, người già dặn - chai không - mẩu thuốc lá !soldier's wind - (hàng hải) gió xuôi * nội động từ - đi lính =to go soldiering+ đi lính - (hàng hải), (từ lóng) trốn việc !to soldier on - kiên nhẫn tiếp tục, kiên trì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soldier
|
anh bạn ; anh li ́ nh ; anh lính ; anh lính ạ ; binh lính ; binh sĩ ; binh ; bộ đội ; chiến binh ; chiến hữu ; chiến sĩ dũng ; chiến sĩ ; chiến đấu ; chàng lính ; các bạn ; các chiến binh ; các chàng lính ; cô lính ; hỡi lính ; kỵ binh ; li ́ nh ; là lính ; là một người lính ; lính của ; lính mà ; lính sao ; lính tinh ; lính tráng ; lính xuất ; lính ; lính đầu ; một chiến binh ; một quân nhân ; ngươ ̀ i li ́ nh ; người lính xuất ; người lính ; người nữ binh sĩ ; người ; ngừng bắn ; những binh lính ; nào lính ; nó là một người lính ; quân lính ; quân nhân mò ; quân nhân ; quân ; quý trọng cô binh sĩ ; tên li ́ nh ; tên lính ; tụi lính ; vài ; đống binh lính ; ̃ li ́ nh ;
|
|
soldier
|
anh bạn ; anh li ́ nh ; anh lính ; anh lính ạ ; binh lính ; binh ; bộ đội ; chiến binh ; chiến hữu ; chiến sĩ dũng ; chiến sĩ ; chiến ; chiến đấu ; chàng lính ; các bạn ; các chiến binh ; các chàng lính ; cô lính ; hỡi lính ; khỏi người ; kỵ binh ; li ; li ́ nh ; li ́ ; là lính ; là một người lính ; lính của ; lính mà ; lính sao ; lính tinh ; lính tráng ; lính xuất ; lính ; lính đầu ; một chiến binh ; một quân nhân ; người lính xuất ; người lính ; người nữ binh sĩ ; ngừng bắn ; nhóc ; nhóc đã ; những binh lính ; nào lính ; nó là một người lính ; phong ; quân lính ; quân nhân mò ; quân nhân ; quân ; quý trọng cô binh sĩ ; rồi ; trận ; tên li ́ nh ; tên lính ; tụi lính ; vài ; đống binh lính ; ̃ li ́ nh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chocolate soldier
|
* danh từ
- lính cậu, lính không làm nhiệm vụ chiến đấu |
|
foot-soldier
|
* danh từ
- lính bộ binh |
|
chocolate-soldier
|
* danh từ
- lính cậu; lính chữ thọ |
|
soldier-fish
|
* danh từ
- (động vật học) cá sơn đá |
|
soldiering
|
* danh từ
- cuộc đời của lính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
