English to Vietnamese
Search Query: solarize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
solarize
|
* danh từ
- (nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi quá * nội động từ - hỏng vì phơi quá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
solarize; solarise
|
reverse some of the tones of (a negative or print) and introduce pronounced outlines of highlights, by exposing it briefly to light, then washing and redeveloping it
|
|
solarize; insolate; solarise; sun
|
expose to the rays of the sun or affect by exposure to the sun
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
solar plexus
|
* danh từ
- (giải phẫu) đám rối dương |
|
solarization
|
* danh từ
- (nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi quá; sự bị hỏng vì phơi quá |
|
solarize
|
* danh từ
- (nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi quá * nội động từ - hỏng vì phơi quá |
|
extra-solar
|
* tính từ
- ngoài thái dương hệ |
|
solar cell
|
* danh từ
- tế bào năng lượng mặt trời |
|
solar system
|
* danh từ
- (the solar system) hệ mặt trời; thái dương hệ |
|
solar year
|
* danh từ
- (the solar year) năm mặt trời (thời gian để trái đất quay xung quanh mặt trời một vòng; vào khoảng 365 và 1 / 4 ngày) |
|
solarisation
|
* danh từ
- (nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi quá; sự bị hỏng vì phơi quá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
