English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: solar

Best translation match:
English Vietnamese
solar
* tính từ
- (thuộc) mặt trời, (thuộc) thái dương
=solar eclipse+ nhật thực
=solar system+ hệ mặt trời

Probably related with:
English Vietnamese
solar
cơn ; dương ; lượng mặt trời ; mt ; mặt trời ; nhật năng ; nhật ; năng lượng mặt trời ; pin mặt trời ; pin mặt ; quang năng ; sử dụng năng lượng mặt trời ; thái dương năng ; thái dương ; trời ;
solar
cơn ; dương ; lượng mặt trời ; mt ; mặt trời ; nhật năng ; nhật ; năng lượng mặt trời ; pin mặt trời ; pin mặt ; pin ; quang năng ; thái dương năng ; thái dương ; trời ;

May related with:
English Vietnamese
solar plexus
* danh từ
- (giải phẫu) đám rối dương
solarization
* danh từ
- (nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi quá; sự bị hỏng vì phơi quá
solarize
* danh từ
- (nhiếp ảnh) làm hỏng vì phơi quá
* nội động từ
- hỏng vì phơi quá
extra-solar
* tính từ
- ngoài thái dương hệ
solar cell
* danh từ
- tế bào năng lượng mặt trời
solar system
* danh từ
- (the solar system) hệ mặt trời; thái dương hệ
solar year
* danh từ
- (the solar year) năm mặt trời (thời gian để trái đất quay xung quanh mặt trời một vòng; vào khoảng 365 và 1 / 4 ngày)
solarisation
* danh từ
- (nhiếp ảnh) sự làm hỏng vì phơi quá; sự bị hỏng vì phơi quá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: