English to Vietnamese
Search Query: sojourn
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sojourn
|
* danh từ
- sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa * nội động từ - ở lại ít lâu, ở lại ít bữa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sojourn
|
hãy ngụ ; ngụ ; trú ngụ tại ; trú ngụ tại đó ; trú ngụ ; ở ;
|
|
sojourn
|
hãy ngụ ; ngụ ; trú ngụ tại ; trú ngụ tại đó ; trú ngụ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sojourn; visit
|
a temporary stay (e.g., as a guest)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sojourner
|
* danh từ
- người lưu lại, người tạm trú |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
