English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soho

Best translation match:
English Vietnamese
soho
* danh từ
- một khu ở trung tâm London, Anh quốc
- một khu ở vùng ven tây Manhattan: các phòng trưng bày nghệ thuật và studio
* danh từ
- (vt của Small Office/Home Office)

Probably related with:
English Vietnamese
soho
khu soho ;
soho
khu soho ;

May be synonymous with:
English English
soho; south of houston
a district in southwestern Manhattan noted for its shops and restaurants and galleries and artist's lofts

May related with:
English Vietnamese
soho
* danh từ
- một khu ở trung tâm London, Anh quốc
- một khu ở vùng ven tây Manhattan: các phòng trưng bày nghệ thuật và studio
* danh từ
- (vt của Small Office/Home Office)
soho
khu soho ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: