English to Vietnamese
Search Query: sogginess
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sogginess
|
* danh từ
- sự đẫm nước, sự sũng nước; sự ẩm ướt - sự ỉu, sự mềm (bánh mì) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sogginess
|
* danh từ
- sự đẫm nước, sự sũng nước; sự ẩm ướt - sự ỉu, sự mềm (bánh mì) |
|
soggy
|
* tính từ
- đẫm nước, sũng nước; ẩm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
