English to Vietnamese
Search Query: softening
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
softening
|
* danh từ
- sự làm mềm; sự hoá mềm - (ngôn ngữ học) sự mềm hoá !softening of the brain - sự thoái hoá mỡ của não - tình trạng hoá lẩm cẩm (của người già) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
softening
|
xoa dịu ;
|
|
softening
|
xoa dịu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
softening; demulcent; emollient; salving
|
having a softening or soothing effect especially to the skin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
softener
|
* danh từ
- thuốc làm mềm, chất làm mềm - máy khử muối khoáng (của nước) |
|
softening
|
* danh từ
- sự làm mềm; sự hoá mềm - (ngôn ngữ học) sự mềm hoá !softening of the brain - sự thoái hoá mỡ của não - tình trạng hoá lẩm cẩm (của người già) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
