English to Vietnamese
Search Query: sofa
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sofa
|
* danh từ
- ghế xôfa, ghế trường kỷ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sofa
|
cái ghế tràng kỉ ; cái sofa ; ghế sofa ; kỷ ; sofa hả ; sofa nhà ; sô pha ; ́ sô pha ;
|
|
sofa
|
cái ghế tràng kỉ ; cái sofa ; ghế sofa ; kỷ ; sofa hả ; sofa nhà ; sô pha ; ́ sô pha ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sofa; couch; lounge
|
an upholstered seat for more than one person
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sofa bed
|
* danh từ
- giường xôfa (một loại xôfa có thể mở rộng ra thành giường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
