English to Vietnamese
Search Query: soever
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
soever
|
* phó từ
- bất cứ thế nào, dù thế nào, dù đến chừng mức nào =how great soever it may be+ dù lớn thế nào đi nữa =for what purpose soever he did it+ dù hắn làm việc đó với mục đích nào đi nữa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soever
|
nam ; nào ;
|
|
soever
|
nam ; nguyện ; nào ; thượng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
soever
|
* phó từ
- bất cứ thế nào, dù thế nào, dù đến chừng mức nào =how great soever it may be+ dù lớn thế nào đi nữa =for what purpose soever he did it+ dù hắn làm việc đó với mục đích nào đi nữa |
|
soever
|
nam ; nào ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
