English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: socratic

Best translation match:
English Vietnamese
socratic
* tính từ
- (thuộc) Xô-crát; như Xô-crát; theo Xô-crát
=socratic irony+ sự giả vờ kiểu Xô-crát (vờ dốt để cho người khác tha hồ khoe khôn)
* danh từ
- người theo Xô-crát; môn đồ của Xô-crát

May related with:
English Vietnamese
socratic
* tính từ
- (thuộc) Xô-crát; như Xô-crát; theo Xô-crát
=socratic irony+ sự giả vờ kiểu Xô-crát (vờ dốt để cho người khác tha hồ khoe khôn)
* danh từ
- người theo Xô-crát; môn đồ của Xô-crát
pre-socratic
* tính từ
- trước Xô-crát (triết gia Hy lạp)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: