English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soccer

Best translation match:
English Vietnamese
soccer
* danh từ
- (thông tục) môn bóng đá

Probably related with:
English Vietnamese
soccer
bo ́ ng đa ́ ; bóng ; bóng đá mà ; bóng đá ; bóng đấy ; chàng bóng banh ; ghi điểm ; mà giúp ; mà giúp được ; ng đươ ; túc ; đa ́ bo ́ ng ; đa ́ ; đá banh ; đá bóng ; đội bóng đá ; ̣ ng ;
soccer
bo ́ ng đa ́ ; bóng ; bóng đá mà ; bóng đá ; bóng đấy ; chàng bóng banh ; ghi điểm ; mà giúp ; mà giúp được ; túc ; đa ́ bo ́ ng ; đá banh ; đá bóng ; đội bóng đá ;

May be synonymous with:
English English
soccer; association football
a football game in which two teams of 11 players try to kick or head a ball into the opponents' goal

May related with:
English Vietnamese
soccer
* danh từ
- (thông tục) môn bóng đá
soccer
bo ́ ng đa ́ ; bóng ; bóng đá mà ; bóng đá ; bóng đấy ; chàng bóng banh ; ghi điểm ; mà giúp ; mà giúp được ; ng đươ ; túc ; đa ́ bo ́ ng ; đa ́ ; đá banh ; đá bóng ; đội bóng đá ; ̣ ng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: