English to Vietnamese
Search Query: sober
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sober
|
* tính từ
- không say rượu - điều độ - điềm tĩnh, điềm đạm - đúng mức, khiêm tốn =a sober estimate+ sự đánh giá đúng mức - nhã, không loè loẹt (màu sắc) =sober colour+ màu nhã !as sober as a judge - tỉnh táo, không thiên vị * ngoại động từ - làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu - làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo... - làm (màu sắc) bớt loè loẹt * nội động từ - tỉnh rượu, hết say - ((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sober
|
bia bọt ; bên ; bỏ rượu ; cai nghiện ; cai rượu ; có tiết độ ; khôn ; không say rượu trong ; ko say đấy ; lúc không say rượu ; rượu ; thanh niên nghiêm túc ; tiết độ và tỉnh thức ; tiết độ ; trong trạng thái tỉnh táo ; tỉnh bơ ; tỉnh lắm ; tỉnh rượu ; tỉnh táo hơn ; tỉnh táo nữa ; tỉnh táo ; tỉnh ;
|
|
sober
|
bia bọt ; bên ; bỏ rượu ; cai nghiện ; cai rượu ; khôn ; không say rượu trong ; ko say đấy ; lúc không say rượu ; rượu ; thanh niên nghiêm túc ; tiết độ và tỉnh thức ; tiết độ ; trong trạng thái tỉnh táo ; tỉnh bơ ; tỉnh lắm ; tỉnh rượu ; tỉnh táo hơn ; tỉnh táo nữa ; tỉnh táo ; tỉnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sober; sober up
|
become more realistic
|
|
sober; grave; sedate; solemn
|
dignified and somber in manner or character and committed to keeping promises
|
|
sober; drab; somber; sombre
|
lacking brightness or color; dull
|
|
sober; serious; unplayful
|
completely lacking in playfulness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sober-minded
|
* tính từ
- điềm đạm, trầm tĩnh |
|
sober-suited
|
* tính từ
- (thơ ca) mặc quần áo màu nhã |
|
soberness
|
* danh từ
- sự điều độ, sự tiết độ - sự điềm tĩnh, sự điềm đạm - tính đúng mức - tính chất nhã (màu sắc) |
|
sober-mindedness
|
* danh từ
- xem sober-minded |
|
sober-sides
|
- người cực kỳ nghiêm chỉnh
|
|
stone-cold sober
|
* tính từ
- hoàn toàn tỉnh táo và không bị ảnh hưởng của rượu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
