English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soapy

Best translation match:
English Vietnamese
soapy
* tính từ
- giống xà phòng
- có mùi xà phòng
- có thấm xà phòng
- thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (lời nói, người, thái độ)

Probably related with:
English Vietnamese
soapy
xà phòng ;
soapy
xà phòng ;

May be synonymous with:
English English
soapy; saponaceous
resembling or having the qualities of soap
soapy; buttery; fulsome; oily; oleaginous; smarmy; unctuous
unpleasantly and excessively suave or ingratiating in manner or speech

May related with:
English Vietnamese
soapiness
* danh từ
- tính chất xà phòng, tính chất có xà phòng, tính chất như xà phòng
- tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt; tính chất bợ đỡ (người, lời nói, thái độ...)
soapy
* tính từ
- giống xà phòng
- có mùi xà phòng
- có thấm xà phòng
- thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (lời nói, người, thái độ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: