English to Vietnamese
Search Query: soaker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
soaker
|
* danh từ
- người say be bét, người chè chén lu bù - cơn mưa to, cơn mưa như trút nước - (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
soaker
|
nhúng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
soaker; cloudburst; deluge; downpour; pelter; torrent; waterspout
|
a heavy rain
|
|
soaker; alcoholic; alky; boozer; dipsomaniac; lush; souse
|
a person who drinks alcohol to excess habitually
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
soaker
|
* danh từ
- người say be bét, người chè chén lu bù - cơn mưa to, cơn mưa như trút nước - (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
