English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: soaker

Best translation match:
English Vietnamese
soaker
* danh từ
- người say be bét, người chè chén lu bù
- cơn mưa to, cơn mưa như trút nước
- (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế)

Probably related with:
English Vietnamese
soaker
nhúng ;

May be synonymous with:
English English
soaker; cloudburst; deluge; downpour; pelter; torrent; waterspout
a heavy rain
soaker; alcoholic; alky; boozer; dipsomaniac; lush; souse
a person who drinks alcohol to excess habitually

May related with:
English Vietnamese
soaker
* danh từ
- người say be bét, người chè chén lu bù
- cơn mưa to, cơn mưa như trút nước
- (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: